menu_book
見出し語検索結果 "trả tiền, thanh toán" (1件)
trả tiền, thanh toán
日本語
動払う、清算する
thanh toán bằng thẻ (tín dụng)
クレジットカードで払う
swap_horiz
類語検索結果 "trả tiền, thanh toán" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trả tiền, thanh toán" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)